圩鎮 wéi zhèn · vu trấn Hán Việt: vu trấn · Pinyin: wéi zhèn Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 鎮 (trấn)Pinyinwéi zhènHán Việtvu trấnCấu tạo圩 + 鎮 · vu + trấn nghĩa thành phần: vu + trấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集镇。Tân Hoa Tự Điển 1.集镇。