圩長 wéi zhǎng · vu trường Hán Việt: vu trường · Pinyin: wéi zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 圩 (vu) + 長 (trường)Pinyinwéi zhǎngHán Việtvu trườngCấu tạo圩 + 長 · vu + trường nghĩa thành phần: vu + trường