圩頂

wéi dǐng vu đính

Hán Việt: vu đính · Pinyin: wéi dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头顶凹陷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头顶凹陷。