圪塔 gē tǎ Pinyin: gē tǎ Tổng quan mụn cơm; gò đất nhỏ。同'圪墶'。 Cấu tạo: 圪 + 塔 (tháp)Pinyingē tǎCấu tạo圪 + 塔 Nghĩa ViệtCihui mụn cơm; gò đất nhỏ。同'圪墶'。