圪塔

gē tǎKHẤT THÁP

Hán Việt: KHẤT THÁP · Pinyin: gē tǎ

Tổng quan

mụn cơm; gò đất nhỏ

Cấu tạo: 圪 + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gò đất
  • VietPhrases gò đất nhỏ
  • Tần suất từ mụn cơm; gò đất nhỏ; gò đất nhỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

圪垯 · 圪節 · 圪节 · 圪蹴 · 圪針 · 圪针 · 塔主 · 塔像