圪
Pinyin: gē
Tổng quan
(phiên âm)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gē |
|---|---|
| Quảng Đông | gat3 |
| Nhật Bản | GITSU |
| Hàn Quốc | 을 |
| Chú âm | ˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngiot |
| Phản thiết | 魚乙切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圪〈名〉 土丘,土岗 圪 圪 与动词结合,多表示动作的继续。如小虫从土里圪拱出来了 圪垯,圪塔 刘顺清连长领导下了一个生产小组到王家屹塔去开荒。--翟强《鞋不见了》 圪节 竹子、稻、麦、 圪gē ⒈ ⒉小土丘。 圪yì 1.墙高貌。
Eng
- CC-CEDICT (phonetic)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女涉切【集韻】逆乙切,𠀤音耴。【說文】牆高貌。 又【廣韻】魚迄切【集韻】魚乙切,𠀤音疙。高土也。
Thuyết Văn
牆高皃也。 詩曰。崇墉𡉛𡉛。从土。气聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
大雅皇矣曰。崇墉言言。傳曰。言言、高大也。又曰。崇墉仡仡。傳曰。仡仡猶言言也。依說文本作圪圪。 魚迄切。十五部。
【圪】 (khất ⟨ngật⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 气 (khí) Phiên thiết: Ngư hất thiết Thượng tự: 魚 (ngư) | Hạ tự: 迄 (hất) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'ưt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: ngựt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tường (Tường) cao (Cao. Trái lại với th) mạo vậy。 thi (Thơ) nói rằng。 sùng (Ca…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𡉛