圪蛋/弹

Tổng quan

Cấu tạo: 圪 + 蛋 (đản) + / + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụm lại
  • Biên soạn 1. lump; clump 2. bunch M:²kuài ◆v. 1. clump together; huddle 2. move the body

Eng

  • Cihui 圪蛋/彈 ēdan* <topo.> n. 1. lump; clump 2. bunch M:²kuài ◆v. 1. clump together; huddle 2. move the body