圪蹴
KHẤT XÚC
Hán Việt: KHẤT XÚC · Pinyin: gē cù
Tổng quan
ngồi xổm; ngồi chồm hổm. người chăn dê ngồi xổm trên ghế đá trước cửa nghe đài phát thanh
蹲:老羊倌~在门前石凳上听广播。
Nghĩa
Việt
- Cihui 老羊倌圪蹴在門前石凳上聽廣播。
- Tần suất từ ngồi xổm; ngồi chồm hổm. người chăn dê ngồi xổm trên ghế đá trước cửa nghe đài phát thanh.; ngồi chồm hổm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蹲:老羊倌~在门前石凳上听广播。