圪針

gē zhēn

Pinyin: gē zhēn

Tổng quan

gai

Cấu tạo: + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某些植物枝梗上的刺儿:枣~。