圬人 wū rén·ô nhân Hán Việt: ô nhân · Pinyin: wū rén Tổng quan thợ trát nhà 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泥瓦匠人。 Cấu tạo: 圬 (ô) + 人 (nhân)Pinyinwū rénHán Việtô nhânTừ loạidanhCấu tạo圬 + 人 · ô + nhân nghĩa thành phần: ô + nhân Nghĩa ViệtCihui Ô nhân: thợ trát nhàMainlandTân Hoa Tự Điển 1.泥瓦匠人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人