圬人

wū rén ô nhân

Hán Việt: ô nhân · Pinyin: wū rén

Tổng quan

Ô nhân: thợ trát nhà

Cấu tạo: (ô) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ô nhân: thợ trát nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥瓦匠人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥瓦匠人。