圬
ô
Hán Việt: ô · Pinyin: wū
Tổng quan
trát tường quét vôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wū |
|---|---|
| Hán Việt | ô |
| Quảng Đông | jyu1 |
| Nhật Bản | KOTE |
| Hàn Quốc | 오 |
| Chú âm | ㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qo |
| Phản thiết | 哀都切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Ô nhân} [圬人] thợ trát nhà (thợ nề).;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.鏝刀,塗抹牆壁的工具。同「杇」。《集韻.平聲.模韻》:「杇,說文:『所以塗也。』……或作圬、釫。」 2.塗飾的工作。唐.韓愈〈圬者王承福傳〉:「圬之為技,賤且勞者也。」 [動] 塗抹。唐.白居易〈草堂記〉:「木斲而已不加丹,牆圬而已不加白。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圬 (形声。从木,亏声。亏”即古于”字。本义抹子,涂墙的工具)镘子,泥瓦工人用来涂抹墙的抹子 豫让刃其杇。--《战国策·赵策》 又如圬人(圬者。泥瓦匠人) 圬 抹墙 圬之为技,贱且劳者也。--韩愈《圬者王承福传》 又如圬墁(镘)(涂饰墙壁,粉刷) 圬 低洼的 南峰中圬而平,其前峰为落雁,多松桧,亦曰松桧峰。--屈大钧《登华山记》 圬(杇)wū ⒈泥瓦工人使用的抹子。 ⒉抹灰等泥瓦工作~墙。~灶。
Eng
- CC-CEDICT to plaster|whitewash
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】哀都切【集韻】【韻會】【正韻】汪胡切,𠀤同杇。泥鏝也。【左傳·襄三十一年】圬人以時塓館宮室。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 杇 · 杇 · 杇