圬工
ô công
Hán Việt: ô công · Pinyin: wū gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊稱砌磚、蓋瓦的工人。 2.由土塊、石塊、磚塊、玻璃塊、水泥混凝土塊等,非金屬材料堆砌而成的工事。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓦工的旧称。指砌砖﹑盖瓦等工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瓦工的旧称。指砌砖﹑盖瓦等工作。
Eng
- Cihui 圬工 ūgōng n. <trad.> 1. masonry 2. mason; tiler; plasterer; bricklayer M:¹gè/²wèi