圬鏝 wū màn · ô man Hán Việt: ô man · Pinyin: wū màn Tổng quan Cấu tạo: 圬 (ô) + 鏝 (man)Pinyinwū mànHán Việtô manCấu tạo圬 + 鏝 · ô + man nghĩa thành phần: ô + man Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 塗抹、粉飾牆壁。《宋史.卷二七一.陸萬友傳》:「萬友始業圬鏝,既貴達,不忘本,以銀為圬鏝器數十事示子孫。」