圭撮 khuê toát Hán Việt: khuê toát Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 撮 (toát)Hán Việtkhuê toátCấu tạo圭 + 撮 · khuê + toát nghĩa thành phần: khuê + toát