圭玷 khuê điếm Hán Việt: khuê điếm Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 玷 (điếm)Hán Việtkhuê điếmCấu tạo圭 + 玷 · khuê + điếm nghĩa thành phần: khuê + điếm