圭竇 khuê đậu Hán Việt: khuê đậu Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 竇 (đậu)Hán Việtkhuê đậuCấu tạo圭 + 竇 · khuê + đậu nghĩa thành phần: khuê + đậu Nghĩa EngCihui 圭竇 guīdòu n. a poor man's residence