圭筚 khuê tất Hán Việt: khuê tất Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 筚 (tất)Hán Việtkhuê tấtCấu tạo圭 + 筚 · khuê + tất nghĩa thành phần: khuê + tất