圭角

guī jiǎokhuê giác

Hán Việt: khuê giác · Pinyin: guī jiǎo

Tổng quan

tài cán; tài năng; dấu tích; dấu vết. 初露圭角 lộ tài năng. 不露圭角 không bộc lộ tài năng

新华 · Tân Hoa Đại lục

圭的棱角,借指锋芒,也指迹象:初露~, 不露~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.圭的稜角。泛指稜角、鋒芒。《禮記.儒行》「毀方而瓦合」句下唐.孔穎達.正義:「圭角謂圭之鋒鋩有楞角,言儒者身恆方正,若物有圭角。」 2.跡象、形跡。《醒世恆言.卷一五.赫大卿遺恨鴛鴦絛》:「我如今賞他一兩銀子,教他以討銀為名,不時去打探,少不得露出些圭角來。」

Cấu tạo: 圭 (khuê) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 初露圭角 不露圭角
  • Tần suất từ tài cán; tài năng; dấu tích; dấu vết. 初露圭角 lộ tài năng. 不露圭角 không bộc lộ tài năng.; tài năng; dấu tích; dấu vết; tài cán
  • Biên soạn 圭角 uījiǎo n. 1. sharp point of a piece of jade 2. talent displayed; abilities

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.圭的稜角。泛指稜角、鋒芒。《禮記.儒行》「毀方而瓦合」句下唐.孔穎達.正義:「圭角謂圭之鋒鋩有楞角,言儒者身恆方正,若物有圭角。」 2.跡象、形跡。《醒世恆言.卷一五.赫大卿遺恨鴛鴦絛》:「我如今賞他一兩銀子,教他以討銀為名,不時去打探,少不得露出些圭角來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圭的棱角,借指锋芒,也指迹象:初露~, 不露~。

Eng

  • JMdict rough edges (of one's character, words, etc.)
  • JMdict abrasiveness
  • JMdict harshness
  • JMdict sharpness
  • JMdict edges (of a gem)
  • Cihui 圭角 uījiǎo n. 1. sharp point of a piece of jade 2. talent displayed; abilities
  • Tần suất từ 圭角 uījiǎo n. 1. sharp point of a piece of jade 2. talent displayed; abilities

ja

  • JMdict 圭角(けいかく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圭峰 · 圭祖 · 圭臬 · 圭表 · 圭躔 · 角伎 · 角力 · 角化