圮下 pǐ xià·bĩ hạ Hán Việt: bĩ hạ · Pinyin: pǐ xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.地面塌陷而形成的低洼。 Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 下 (hạ)Pinyinpǐ xiàHán Việtbĩ hạCấu tạo圮 + 下 · bĩ + hạ nghĩa thành phần: bĩ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.地面塌陷而形成的低洼。 Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人