圮傾 pǐ qīng · bĩ khuynh Hán Việt: bĩ khuynh · Pinyin: pǐ qīng Tổng quan Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 傾 (khuynh)Pinyinpǐ qīngHán Việtbĩ khuynhCấu tạo圮 + 傾 · bĩ + khuynh nghĩa thành phần: bĩ + khuynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坍塌,倾颓。Tân Hoa Tự Điển 1.坍塌,倾颓。