圮傾

pǐ qīngbĩ khuynh

Hán Việt: bĩ khuynh · Pinyin: pǐ qīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坍塌,倾颓。

Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 傾 (khuynh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傾佩 · 傾側 · 傾倒 · 倾刻 · 傾力 · 傾動 · 傾危 · 傾卸