圮地

pǐ dì bĩ địa

Hán Việt: bĩ địa · Pinyin: pǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bĩ) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險阻難行的地方。《孫子.九變》:「圮地無舍,衢地合交。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指难于通行的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指难于通行的地方。