圮地

pǐ dìbĩ địa

Hán Việt: bĩ địa · Pinyin: pǐ dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指难于通行的地方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

險阻難行的地方。《孫子.九變》:「圮地無舍,衢地合交。」

Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa điểm hiểm trở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險阻難行的地方。《孫子.九變》:「圮地無舍,衢地合交。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指难于通行的地方。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圮族 · 圮絕 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书