圮族 pǐ zú · bĩ tộc Hán Việt: bĩ tộc · Pinyin: pǐ zú Tổng quan bĩ tộc Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 族 (tộc)Pinyinpǐ zúHán Việtbĩ tộcCấu tạo圮 + 族 · bĩ + tộc nghĩa thành phần: bĩ + tộc Nghĩa ViệtCihui bĩ tộcMainlandTân Hoa Tự Điển 毁害族类; 指衰败的旧家族。Tân Hoa Tự Điển 1.毁害族类。 2.指衰败的旧家族。