圮族 pǐ zú·bĩ tộc Hán Việt: bĩ tộc · Pinyin: pǐ zú Tổng quan bĩ tộc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.毁害族类。 2.指衰败的旧家族。 Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 族 (tộc)Pinyinpǐ zúHán Việtbĩ tộcTừ loạidanhCấu tạo圮 + 族 · bĩ + tộc nghĩa thành phần: bĩ + tộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bĩ tộcVietPhrases bĩ tộcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.毁害族类。 2.指衰败的旧家族。 Từ liên quan Gần nghĩa圮絕 · 族亲 · 族人 · 族兄 · 族名 · 族尊 · 族屬 · 族弟