圮泐 pǐ lè · bĩ lặc Hán Việt: bĩ lặc · Pinyin: pǐ lè Tổng quan Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 泐 (lặc)Pinyinpǐ lèHán Việtbĩ lặcCấu tạo圮 + 泐 · bĩ + lặc nghĩa thành phần: bĩ + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (石头)毁坏开裂。Tân Hoa Tự Điển 1.(石头)毁坏开裂。