圮溺 pǐ nì · bĩ nịch Hán Việt: bĩ nịch · Pinyin: pǐ nì Tổng quan Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 溺 (nịch)Pinyinpǐ nìHán Việtbĩ nịchCấu tạo圮 + 溺 · bĩ + nịch nghĩa thành phần: bĩ + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淹毁。Tân Hoa Tự Điển 1.淹毁。