圮滯 pǐ zhì · bĩ trệ Hán Việt: bĩ trệ · Pinyin: pǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 滯 (trệ)Pinyinpǐ zhìHán Việtbĩ trệCấu tạo圮 + 滯 · bĩ + trệ nghĩa thành phần: bĩ + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壅塞。Tân Hoa Tự Điển 1.壅塞。