圮绝 pǐ jué · bĩ tuyệt Hán Việt: bĩ tuyệt · Pinyin: pǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 绝 (tuyệt)Pinyinpǐ juéHán Việtbĩ tuyệtCấu tạo圮 + 绝 · bĩ + tuyệt nghĩa thành phần: bĩ + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁灭;断绝,隔绝; 谓哀痛欲绝。Tân Hoa Tự Điển 1.毁灭;断绝,隔绝。 2.谓哀痛欲绝。