圮缺

pǐ quē bĩ khuyết

Hán Việt: bĩ khuyết · Pinyin: pǐ quē

Tổng quan

Cấu tạo: (bĩ) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"圯阙"; 倾毁,残缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"圯阙"。 2.倾毁,残缺。