圮闕 pǐ quē · bĩ khuyết Hán Việt: bĩ khuyết · Pinyin: pǐ quē Tổng quan Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 闕 (khuyết)Pinyinpǐ quēHán Việtbĩ khuyếtCấu tạo圮 + 闕 · bĩ + khuyết nghĩa thành phần: bĩ + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圮缺"。