圮隔 pǐ gé · bĩ cách Hán Việt: bĩ cách · Pinyin: pǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 圮 (bĩ) + 隔 (cách)Pinyinpǐ géHán Việtbĩ cáchCấu tạo圮 + 隔 · bĩ + cách nghĩa thành phần: bĩ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.隔绝。