地下黨 địa hạ đảng Hán Việt: địa hạ đảng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 黨 (đảng)Hán Việtđịa hạ đảngCấu tạo地 + 下 + 黨 · địa + hạ + đảng nghĩa thành phần: địa + hạ + đảng Nghĩa EngCihui 地下黨 ìxiàdǎng n. underground Communist Party