地下莖

dì xià jīng địa hạ hành

Hán Việt: địa hạ hành · Pinyin: dì xià jīng

Tổng quan

thân ngầm: thân củ/thân mọc dưới đất

Cấu tạo: (địa) + (hạ) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân ngầm: thân củ/thân mọc dưới đất
  • Cihui thân ngầm; thân củ; thân mọc dưới đất。植物的莖生長在地面以下的部分,如根莖、塊莖、鱗莖等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物生長在地面下的莖,外觀與根相似,但具有明顯的節部,節上能長出芽和不定根。如根莖、塊莖。

Eng

  • CC-CEDICT (botany) underground stem
  • Cihui 地下莖 ìxiàjīng n. <bot.> rhizome; rootstock