地下車 địa hạ xa Hán Việt: địa hạ xa Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 車 (xa)Hán Việtđịa hạ xaCấu tạo地 + 下 + 車 · địa + hạ + xa nghĩa thành phần: địa + hạ + xa Nghĩa EngCihui 地下車 ìxiàchē n. subway