地中

dì zhōng địa trung

Hán Việt: địa trung · Pinyin: dì zhōng

Tổng quan

địa trung (雜名)稱一寺院境內之附屬寺也。亦云內。☸

Cấu tạo: (địa) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa trung (雜名)稱一寺院境內之附屬寺也。亦云內。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地平面以下;地面以下; 大地的正中; 泛指地理位置居中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地平面以下;地面以下。 2.大地的正中。 3.泛指地理位置居中。

ja

  • JMdict in the ground|in the earth|underground|subterranean