地人 địa nhân Hán Việt: địa nhân Tổng quan (雜名)地論宗之人也。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 人 (nhân)Hán Việtđịa nhânCấu tạo地 + 人 · địa + nhân nghĩa thành phần: địa + nhân Nghĩa ViệtCihui (雜名)地論宗之人也。☸Tần suất từ [bktd] địa nhân (雜名)地論宗之人也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人