地人 địa nhân Hán Việt: địa nhân Tổng quan địa nhân (雜名)地論宗之人也。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 人 (nhân)Hán Việtđịa nhânCấu tạo地 + 人 · địa + nhân nghĩa thành phần: địa + nhân Nghĩa ViệtCihui địa nhân (雜名)地論宗之人也。☸