地代 dì dài · địa đại Hán Việt: địa đại · Pinyin: dì dài Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 代 (đại)Pinyindì dàiHán Việtđịa đạiCấu tạo地 + 代 · địa + đại nghĩa thành phần: địa + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即地租。Tân Hoa Tự Điển 1.即地租。jaJMdict land rent