地侯 dì hóu · địa hầu Hán Việt: địa hầu · Pinyin: dì hóu Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 侯 (hầu)Pinyindì hóuHán Việtđịa hầuCấu tạo地 + 侯 · địa + hầu nghĩa thành phần: địa + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 填星的别名。即土星。Tân Hoa Tự Điển 1.填星的别名。即土星。