地俗

dì sú địa tục

Hán Việt: địa tục · Pinyin: dì sú

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地方的风俗;人世的习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地方的风俗;人世的习俗。