地價

dì jià địa giá

Hán Việt: địa giá · Pinyin: dì jià

Tổng quan

giá đất

Cấu tạo: (địa) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土地買賣的價格。如:「近年來的地價飛漲,使得房地產也連帶攀升。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地的价格;指极低的价格(跟“天价”相对):卖主要的是天价,买主给的是~。

Eng

  • CC-CEDICT land price
  • Cihui land price
  • Cihui 地價 ìjià* n. land price