地兒

dì r địa nhi

Hán Việt: địa nhi · Pinyin: dì r

Tổng quan

nơi | chỗ

Cấu tạo: (địa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi | chỗ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地方(dì•fanɡ):里边有~,请里边坐|在那间房里腾个~放书柜。

Eng

  • CC-CEDICT place|space
  • Cihui place; space