地光

dì guāng địa quang

Hán Việt: địa quang · Pinyin: dì guāng

Tổng quan

ánh địa quang。地震前的閃光。

Cấu tạo: (địa) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh địa quang。地震前的閃光。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地震前发出的一种特殊的光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地震前发出的一种特殊的光。

Eng

  • Cihui 地光 ìguāng n. flashes of light preceding earthquake