地公 dì gōng · địa công Hán Việt: địa công · Pinyin: dì gōng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 公 (công)Pinyindì gōngHán Việtđịa côngCấu tạo地 + 公 · địa + công nghĩa thành phần: địa + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即司空。古代主管水土和营建工程的官。Tân Hoa Tự Điển 1.即司空。古代主管水土和营建工程的官。