地關

dì guān địa quan

Hán Việt: địa quan · Pinyin: dì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指险阻之地; 道家称足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指险阻之地。 2.道家称足。