地内

địa nội

Hán Việt: địa nội

Tổng quan

địa nội (雜名)見地中條。☸

Cấu tạo: (địa) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa nội (雜名)見地中條。☸

ja

  • JMdict grounds|premises|land within boundary lines