地凌

dì líng địa lăng

Hán Việt: địa lăng · Pinyin: dì líng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰,冰凌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冰,冰凌。