地出 dì chū · địa xuất Hán Việt: địa xuất · Pinyin: dì chū Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 出 (xuất)Pinyindì chūHán Việtđịa xuấtCấu tạo地 + 出 · địa + xuất nghĩa thành phần: địa + xuất Nghĩa EngCihui 地出 ìchū n. earthrise (as observed by moon-landing astronauts)