地函

dì hán địa hàm

Hán Việt: địa hàm · Pinyin: dì hán

Tổng quan

(địa chất) lớp manti (của trái đất) (Đài Loan)

Cấu tạo: (địa) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) lớp manti (của trái đất) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (geology) (the earth's) mantle (Tw)
  • Cihui (geology) (the earth's) mantle (Tw)