地制

dì zhì địa chế

Hán Việt: địa chế · Pinyin: dì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的分封制度; 土地制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的分封制度。 2.土地制度。