地刷 địa xoát Hán Việt: địa xoát Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 刷 (xoát)Hán Việtđịa xoátCấu tạo地 + 刷 · địa + xoát nghĩa thành phần: địa + xoát Nghĩa EngCihui 地刷 ìshuā n. scrubbing brush; scrubber M:¹bǎ