地厭

dì yàn địa yếm

Hán Việt: địa yếm · Pinyin: dì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代术数家谓狗为地厌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代术数家谓狗为地厌。