地台

dì táiđịa thai

Hán Việt: địa thai · Pinyin: dì tái

Tổng quan

bục; bệ

Cấu tạo: 地 (địa) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn
  • Cihui nền
  • Tần suất từ sàn , nền; bục; bệ

Eng

  • Cihui floor; platform
  • Tần suất từ floor; platform

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南