地臺

dì tái địa thai

Hán Việt: địa thai · Pinyin: dì tái

Tổng quan

sàn | nền

Cấu tạo: (địa) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn | nền

Eng

  • CC-CEDICT floor|platform
  • Cihui floor; platform